first off

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước tiên, đầu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "first off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to signal the beginning of a list, explanation, etc.
✏️
Câu ví dụ
In planning your trip , first off, consider the weather conditions at your destination .
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn, trước tiên, hãy xem xét điều kiện thời tiết tại điểm đến.
✅
Luyện tập

"first off" nghĩa là gì?