first off
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trước tiên, đầu tiên
Đừng chỉ tra "first off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to signal the beginning of a list, explanation, etc.
Câu ví dụ
In planning your trip , first off, consider the weather conditions at your destination .
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn, trước tiên, hãy xem xét điều kiện thời tiết tại điểm đến.
Luyện tập
"first off" nghĩa là gì?