Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên, Trước hết
Đừng chỉ tra "firstly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce the first fact, reason, step, etc.
Câu ví dụ
In presenting your argument , firstly, outline the main reasons supporting your position .
Trình bày lập luận của bạn, đầu tiên, hãy phác thảo những lý do chính ủng hộ quan điểm của bạn.
Luyện tập
"firstly" nghĩa là gì?