Nghĩa tiếng Việt
thứ ba, thứ ba là
Đừng chỉ tra "thirdly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce the third point, reason, step, etc.
Câu ví dụ
Firstly , prepare the ingredients . Secondly , mix them thoroughly .Thirdly, bake the mixture in a preheated oven .
Đầu tiên, chuẩn bị các nguyên liệu. Thứ hai, trộn chúng thật kỹ. Thứ ba, nướng hỗn hợp trong lò đã làm nóng trước.
Luyện tập
"thirdly" nghĩa là gì?