Nghĩa tiếng Việt
sơ sài, không đủ
Đừng chỉ tra "scantily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner indicating a small or insufficient amount
Câu ví dụ
The room was scantily lit by a single lamp in the corner .
Căn phòng được chiếu sáng ít ỏi bởi một chiếc đèn duy nhất ở góc.
Luyện tập
"scantily" nghĩa là gì?