Nghĩa tiếng Việt
tối thiểu, hầu như không
Đừng chỉ tra "minimally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the smallest degree or extent possible
Câu ví dụ
The costs have increased minimally compared to last year .
Chi phí đã tăng tối thiểu so với năm ngoái.
Luyện tập
"minimally" nghĩa là gì?