minimally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối thiểu, hầu như không
🎯
Đừng chỉ tra "minimally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the smallest degree or extent possible
✏️
Câu ví dụ
The costs have increased minimally compared to last year .
Chi phí đã tăng tối thiểu so với năm ngoái.
✅
Luyện tập

"minimally" nghĩa là gì?