sparsely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thưa thớt, ít dân cư
🎯
Đừng chỉ tra "sparsely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is spread out thinly, with few people or things in an area
✏️
Câu ví dụ
The town is sparsely populated compared to the nearby city .
Thị trấn thưa thớt dân cư so với thành phố gần đó.
✅
Luyện tập

"sparsely" nghĩa là gì?