Nghĩa tiếng Việt
thưa thớt, ít dân cư
Đừng chỉ tra "sparsely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is spread out thinly, with few people or things in an area
Câu ví dụ
The town is sparsely populated compared to the nearby city .
Thị trấn thưa thớt dân cư so với thành phố gần đó.
Luyện tập
"sparsely" nghĩa là gì?