vanishingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ nhỏ, không đáng kể
Đừng chỉ tra "vanishingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extremely small or almost unnoticeable extent
Câu ví dụ
The amount of remaining resources is vanishingly low after years of exploitation .
Lượng tài nguyên còn lại cực kỳ thấp sau nhiều năm khai thác.
Luyện tập
"vanishingly" nghĩa là gì?