subtly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, một cách tinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "subtly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is faint, delicate, or so slight that it is hard to notice, explain, or define
✏️
Câu ví dụ
The music subtly intensified without drawing attention to itself .
Âm nhạc tinh tế tăng cường mà không thu hút sự chú ý đến chính nó.
✅
Luyện tập

"subtly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree