a little
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một chút, nhẹ nhàng
Đừng chỉ tra "a little" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a small or limited amount of something, often uncountable
Câu ví dụ
I added a little sugar to the tea.
Tôi đã thêm một chút đường vào trà.
Luyện tập
"a little" nghĩa là gì?