a bit

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một chút, nhẹ nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "a bit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a small extent or degree
✏️
Câu ví dụ
His explanation clarified the concept a bit, but I still have some questions.
Lời giải thích của anh ấy đã làm sáng tỏ khái niệm một chút, nhưng tôi vẫn còn một số câu hỏi.
✅
Luyện tập

"a bit" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này