a bit
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một chút, nhẹ nhàng
Đừng chỉ tra "a bit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a small extent or degree
Câu ví dụ
His explanation clarified the concept a bit, but I still have some questions.
Lời giải thích của anh ấy đã làm sáng tỏ khái niệm một chút, nhưng tôi vẫn còn một số câu hỏi.
Luyện tập
"a bit" nghĩa là gì?