insufficiently

/ˌɪnsəˈfɪʃəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đủ, một cách không đầy đủ
🎯
Đừng chỉ tra "insufficiently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner indicating a lack of quantity or quality
✏️
Câu ví dụ
Her explanation was insufficiently clear for the committee to understand .
Lời giải thích của cô ấy không đủ rõ ràng để ủy ban hiểu.
✅
Luyện tập

"insufficiently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree