Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ khi
Đừng chỉ tra "save" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce an exception or concession to what has been stated previously
Câu ví dụ
The plan was well-thought-out , save that it failed to account for unexpected delays .
Kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, ngoại trừ việc không tính đến những sự chậm trễ bất ngờ.
Luyện tập
"save" nghĩa là gì?