whilst

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong khi, trong lúc
🎯
Đừng chỉ tra "whilst" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
during the time that something else is happening
✏️
Câu ví dụ
I wrote notes whilst attending the lecture .
Tôi đã ghi chú trong khi tham dự bài giảng.
✅
Luyện tập

"whilst" nghĩa là gì?