Nghĩa tiếng Việt
trong khi, trong lúc
Đừng chỉ tra "whilst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
during the time that something else is happening
Câu ví dụ
I wrote notes whilst attending the lecture .
Tôi đã ghi chú trong khi tham dự bài giảng.
Luyện tập
"whilst" nghĩa là gì?