even though
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc dù, dù
Đừng chỉ tra "even though" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that despite a certain fact or situation mentioned in the first clause, the second clause follows
Câu ví dụ
Even though they were warned , they went swimming in the dangerous currents .
Mặc dù đã được cảnh báo, họ vẫn đi bơi trong những dòng nước nguy hiểm.
Luyện tập
"even though" nghĩa là gì?