no that
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
không phải là, không phải vì
Đừng chỉ tra "no that" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce a clarification, exception, or contrast to a previous statement or idea
Câu ví dụ
He's a good student, not that he doesn't struggle with some subjects.
Anh ấy là một học sinh giỏi, không phải là anh ấy không gặp khó khăn với một số môn học.
Luyện tập
"no that" nghĩa là gì?