sarcastic

/sɑɹˈkæstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
châm biếm, mỉa mai
🎯
Đừng chỉ tra "sarcastic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
stating the opposite of what one means to criticize, insult, mock, or make a joke
✏️
Câu ví dụ
He could n't resist making a sarcastic remark about her outfit , despite knowing it would hurt her feelings .
Anh ta không thể cưỡng lại việc đưa ra nhận xét mỉa mai về trang phục của cô ấy, mặc dù biết rằng điều đó sẽ làm tổn thương cảm xúc của cô.
✅
Luyện tập

"sarcastic" nghĩa là gì?