Nghĩa tiếng Việt
gây xì-căng-đan, sốc
Đừng chỉ tra "scandalous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
shocking or disgraceful, often involving immoral or unethical behavior
Câu ví dụ
The scandalous photo posted online caused embarrassment for the public figure .
Bức ảnh gây sốc đăng tải trực tuyến đã gây ra sự xấu hổ cho nhân vật công chúng.
Luyện tập
"scandalous" nghĩa là gì?