scandalous

/ˈskændəɫəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây xì-căng-đan, sốc
🎯
Đừng chỉ tra "scandalous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
shocking or disgraceful, often involving immoral or unethical behavior
✏️
Câu ví dụ
The scandalous photo posted online caused embarrassment for the public figure .
Bức ảnh gây sốc đăng tải trực tuyến đã gây ra sự xấu hổ cho nhân vật công chúng.
✅
Luyện tập

"scandalous" nghĩa là gì?