Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, có hại
Đừng chỉ tra "hazardous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
presenting danger or threat, particularly to people's health or safety
Câu ví dụ
The hazardous materials spillage required immediate evacuation of the area .
Sự tràn ra của các vật liệu nguy hiểm yêu cầu sơ tán ngay lập tức khu vực.
Luyện tập
"hazardous" nghĩa là gì?