cathartic

/kəˈθɑɹtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải tỏa, thanh lọc
🎯
Đừng chỉ tra "cathartic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing emotional relief or release
✏️
Câu ví dụ
Watching a sad movie can be cathartic and allow for a release of built-up emotions .
Xem một bộ phim buồn có thể giải tỏa và cho phép giải phóng những cảm xúc tích tụ.
✅
Luyện tập

"cathartic" nghĩa là gì?