Nghĩa tiếng Việt
giải tỏa, thanh lọc
Đừng chỉ tra "cathartic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing emotional relief or release
Câu ví dụ
Watching a sad movie can be cathartic and allow for a release of built-up emotions .
Xem một bộ phim buồn có thể giải tỏa và cho phép giải phóng những cảm xúc tích tụ.
Luyện tập
"cathartic" nghĩa là gì?