Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, chỉ thị
Đừng chỉ tra "telltale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suggesting or indicating something, particularly something unnoticeable or secret
Câu ví dụ
The telltale twitch of his eye betrayed his nervousness during the interview .
Cái giật mắt tố cáo của anh ta đã lộ ra sự lo lắng trong cuộc phỏng vấn.
Luyện tập
"telltale" nghĩa là gì?