telltale

/ˈtɛɫˌteɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, chỉ thị
🎯
Đừng chỉ tra "telltale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suggesting or indicating something, particularly something unnoticeable or secret
✏️
Câu ví dụ
The telltale twitch of his eye betrayed his nervousness during the interview .
Cái giật mắt tố cáo của anh ta đã lộ ra sự lo lắng trong cuộc phỏng vấn.
✅
Luyện tập

"telltale" nghĩa là gì?