enticing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "enticing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appealing in a way that arouses interest or desire
✏️
Câu ví dụ
The enticing sale prices persuaded shoppers to buy more than they had planned .
Giá bán hấp dẫn đã thuyết phục người mua mua nhiều hơn dự định.
✅
Luyện tập

"enticing" nghĩa là gì?