Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "enticing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appealing in a way that arouses interest or desire
Câu ví dụ
The enticing sale prices persuaded shoppers to buy more than they had planned .
Giá bán hấp dẫn đã thuyết phục người mua mua nhiều hơn dự định.
Luyện tập
"enticing" nghĩa là gì?