Nghĩa tiếng Việt
tàn phế, làm tê liệt
Đừng chỉ tra "crippling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing severe damage or limitation, often making it difficult to function normally
Câu ví dụ
The crippling addiction to drugs destroyed his relationships and career .
Chứng nghiện tàn phá ma túy đã phá hủy các mối quan hệ và sự nghiệp của anh ta.
Luyện tập
"crippling" nghĩa là gì?