Roman

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
La Mã
🎯
Đừng chỉ tra "Roman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to ancient Rome, its citizens, or empire
✏️
Câu ví dụ
The Roman numeral system uses letters to represent numerical values , such as I , V , X , and L.
Hệ thống số La Mã sử dụng các chữ cái để biểu diễn giá trị số, chẳng hạn như I, V, X và L.
✅
Luyện tập

"Roman" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 301 - 325 Adjectives