opposite

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối diện, mặt đối mặt
🎯
Đừng chỉ tra "opposite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a direction that is across from or facing something else
✏️
Câu ví dụ
The two restaurants faced opposite, each vying for customers.
Hai nhà hàng đối diện nhau, mỗi bên đều tranh giành khách hàng.
✅
Luyện tập

"opposite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place