responsive

/ɹɪˈspɑnsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng nhanh, đáp ứng nhanh chóng
🎯
Đừng chỉ tra "responsive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reacting to people and events quickly and in a positive way
✏️
Câu ví dụ
The teacher is responsive to her students ' questions , ensuring everyone understands the material .
Giáo viên phản ứng nhanh với các câu hỏi của học sinh, đảm bảo mọi người hiểu bài.
✅
Luyện tập

"responsive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States