Nghĩa tiếng Việt
phản ứng nhanh, đáp ứng nhanh chóng
Đừng chỉ tra "responsive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reacting to people and events quickly and in a positive way
Câu ví dụ
The teacher is responsive to her students ' questions , ensuring everyone understands the material .
Giáo viên phản ứng nhanh với các câu hỏi của học sinh, đảm bảo mọi người hiểu bài.
Luyện tập
"responsive" nghĩa là gì?