unsuspecting

/ˌənsəˈspɛktɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nghi ngờ, không nhận thức được nguy hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "unsuspecting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not aware of potential danger or harm
✏️
Câu ví dụ
The unsuspecting buyer fell for the scam and lost thousands of dollars .
Người mua không nghi ngờ đã rơi vào bẫy lừa đảo và mất hàng ngàn đô la.
✅
Luyện tập

"unsuspecting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States