Nghĩa tiếng Việt
không nghi ngờ, không nhận thức được nguy hiểm
Đừng chỉ tra "unsuspecting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not aware of potential danger or harm
Câu ví dụ
The unsuspecting buyer fell for the scam and lost thousands of dollars .
Người mua không nghi ngờ đã rơi vào bẫy lừa đảo và mất hàng ngàn đô la.
Luyện tập
"unsuspecting" nghĩa là gì?