unwilling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không sẵn lòng
🎯
Đừng chỉ tra "unwilling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reluctant or resistant to do something
✏️
Câu ví dụ
He was unwilling to admit his mistake , fearing it would damage his reputation .
Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận sai lầm của mình, sợ rằng điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của mình.
✅
Luyện tập

"unwilling" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States