Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không sẵn lòng
Đừng chỉ tra "unwilling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reluctant or resistant to do something
Câu ví dụ
He was unwilling to admit his mistake , fearing it would damage his reputation .
Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận sai lầm của mình, sợ rằng điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của mình.
Luyện tập
"unwilling" nghĩa là gì?