Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhõm, bình tĩnh
Đừng chỉ tra "relieved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling free from worry, stress, or anxiety after a challenging or difficult situation
Câu ví dụ
He was relieved to have his car fixed after it broke down on the highway.
Anh ấy nhẹ nhõm khi xe của anh được sửa sau khi bị hỏng trên đường cao tốc.
Luyện tập
"relieved" nghĩa là gì?