relieved

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhõm, bình tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "relieved" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling free from worry, stress, or anxiety after a challenging or difficult situation
✏️
Câu ví dụ
He was relieved to have his car fixed after it broke down on the highway.
Anh ấy nhẹ nhõm khi xe của anh được sửa sau khi bị hỏng trên đường cao tốc.
✅
Luyện tập

"relieved" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States