Nghĩa tiếng Việt
biết ơn, cảm kích
Đừng chỉ tra "thankful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling or expressing gratitude or appreciation for something received or experienced
Câu ví dụ
Despite the challenges , she remained thankful for the love and support of her friends .
Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn biết ơn vì tình yêu và sự hỗ trợ của bạn bè.
Luyện tập
"thankful" nghĩa là gì?