concentrated

/ˈkɑnsənˌtɹeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chăm chú
🎯
Đừng chỉ tra "concentrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
paying intense attention or effort toward a specific task or activity
✏️
Câu ví dụ
The audience watched with concentrated interest as the performance unfolded .
Khán giả xem với sự quan tâm tập trung khi màn biểu diễn diễn ra.
✅
Luyện tập

"concentrated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States