Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chăm chú
Đừng chỉ tra "concentrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
paying intense attention or effort toward a specific task or activity
Câu ví dụ
The audience watched with concentrated interest as the performance unfolded .
Khán giả xem với sự quan tâm tập trung khi màn biểu diễn diễn ra.
Luyện tập
"concentrated" nghĩa là gì?