pensive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trầm ngâm, suy tư
Definition (English)
engaged in deep or serious thought
Câu ví dụ
She often grew pensive during walks in nature , finding solace in quiet contemplation .
Cô ấy thường trở nên trầm tư trong những lần đi dạo trong thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi trong sự chiêm nghiệm yên tĩnh.
Luyện tập
"pensive" nghĩa là gì?