pensive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trầm ngâm, suy tư
🎯
Đừng chỉ tra "pensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
engaged in deep or serious thought
✏️
Câu ví dụ
She often grew pensive during walks in nature , finding solace in quiet contemplation .
Cô ấy thường trở nên trầm tư trong những lần đi dạo trong thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi trong sự chiêm nghiệm yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"pensive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States