appreciative

/əˈpɹiʃiˌeɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biết ơn, đánh giá cao
🎯
Đừng chỉ tra "appreciative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling or showing gratitude or thankfulness toward someone or something
✏️
Câu ví dụ
She showed appreciative gestures , thanking those who had helped her along the way .
Cô ấy thể hiện những cử chỉ biết ơn, cảm ơn những người đã giúp đỡ cô ấy trên đường đi.
✅
Luyện tập

"appreciative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States