reflective

/ɹɪˈfɫɛktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy tư, nội quan
🎯
Đừng chỉ tra "reflective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving deep contemplation or examination of one's thoughts and feelings
✏️
Câu ví dụ
She spent a reflective moment by the lake , admiring the beauty of nature .
Cô ấy đã dành một khoảnh khắc suy tư bên hồ, ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"reflective" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States