Nghĩa tiếng Việt
suy tư, nội quan
Đừng chỉ tra "reflective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving deep contemplation or examination of one's thoughts and feelings
Câu ví dụ
She spent a reflective moment by the lake , admiring the beauty of nature .
Cô ấy đã dành một khoảnh khắc suy tư bên hồ, ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên.
Luyện tập
"reflective" nghĩa là gì?