justified

/ˈdʒəstəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có căn cứ, hợp lý
🎯
Đừng chỉ tra "justified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a sound or reasonable basis
✏️
Câu ví dụ
The investment in renewable energy was justified by the potential long-term benefits.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã được biện minh bởi những lợi ích tiềm năng dài hạn.
✅
Luyện tập

"justified" nghĩa là gì?