Nghĩa tiếng Việt
có căn cứ, hợp lý
Đừng chỉ tra "justified" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sound or reasonable basis
Câu ví dụ
The investment in renewable energy was justified by the potential long-term benefits.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã được biện minh bởi những lợi ích tiềm năng dài hạn.
Luyện tập
"justified" nghĩa là gì?