well-founded
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có cơ sở vững chắc, vững chắc
Definition (English)
based on solid evidence, facts, or reasoning
Câu ví dụ
The judge dismissed the claim because it was n’t well-founded.
Thẩm phán bác bỏ yêu cầu vì nó không có cơ sở vững chắc.
Luyện tập
"well-founded" nghĩa là gì?