Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, câu trả lời
Đừng chỉ tra "reaction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an action, thought, or feeling in response to something that has happened
Câu ví dụ
The movie 's unexpected ending provoked strong reactions from viewers .
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
Luyện tập
"reaction" nghĩa là gì?