reaction

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, câu trả lời
🎯
Đừng chỉ tra "reaction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an action, thought, or feeling in response to something that has happened
✏️
Câu ví dụ
The movie 's unexpected ending provoked strong reactions from viewers .
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
✅
Luyện tập

"reaction" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 401 - 425 Nouns