hole

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗ, hố
🎯
Đừng chỉ tra "hole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an empty space in the body or surface of something solid
✏️
Câu ví dụ
The mouse found a small hole in the wall where it could hide from the cat .
Con chuột tìm thấy một cái lỗ nhỏ trong tường nơi nó có thể trốn khỏi con mèo.
✅
Luyện tập

"hole" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 401 - 425 Nouns