Nghĩa tiếng Việt
lỗ, hố
Đừng chỉ tra "hole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an empty space in the body or surface of something solid
Câu ví dụ
The mouse found a small hole in the wall where it could hide from the cat .
Con chuột tìm thấy một cái lỗ nhỏ trong tường nơi nó có thể trốn khỏi con mèo.
Luyện tập
"hole" nghĩa là gì?