Nghĩa tiếng Việt
khu đất, địa điểm
Đừng chỉ tra "site" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land on which something is, was, or will be constructed
Câu ví dụ
We visited the historical site where the decisive battle took place .
Chúng tôi đã thăm địa điểm lịch sử nơi diễn ra trận chiến quyết định.
Luyện tập
"site" nghĩa là gì?