site

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu đất, địa điểm
🎯
Đừng chỉ tra "site" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of land on which something is, was, or will be constructed
✏️
Câu ví dụ
We visited the historical site where the decisive battle took place .
Chúng tôi đã thăm địa điểm lịch sử nơi diễn ra trận chiến quyết định.
✅
Luyện tập

"site" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 401 - 425 Nouns