Nghĩa tiếng Việt
con thỏ
Đừng chỉ tra "rabbit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal that is small, eats plants, has a short tail, long ears, and soft fur
Câu ví dụ
The rabbit's long ears help them detect sounds .
Tai dài của thỏ giúp chúng phát hiện âm thanh.
Luyện tập
"rabbit" nghĩa là gì?