Nghĩa tiếng Việt
hải ly, con hải ly
Đừng chỉ tra "beaver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a semiaquatic rodent with a wide tail and strong teeth that builds dams across streams and is mainly found in the Northern hemisphere
Luyện tập
"beaver" nghĩa là gì?