beaver

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hải ly, con hải ly
🎯
Đừng chỉ tra "beaver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a semiaquatic rodent with a wide tail and strong teeth that builds dams across streams and is mainly found in the Northern hemisphere
✅
Luyện tập

"beaver" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals