donkey

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
con lừa, lừa
🎯
Đừng chỉ tra "donkey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal that is like a horse but has shorter legs and longer ears, and is used for carrying things and riding
✏️
Câu ví dụ
The old barn housed a content group of donkeys, providing a picturesque rural scene .
Nhà kho cũ chứa một nhóm lừa hạnh phúc, tạo nên một khung cảnh nông thôn đẹp như tranh.
✅
Luyện tập

"donkey" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals