pig

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
con lợn, heo
🎯
Đừng chỉ tra "pig" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a farm animal that has short legs, a curly tail, and a fat body, typically raised for its meat
✏️
Câu ví dụ
The pig's snout is long and used for digging .
Con lợn có cái mõm dài và dùng để đào.
✅
Luyện tập

"pig" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals