monkey

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỉ, con khỉ
🎯
Đừng chỉ tra "monkey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a playful and intelligent animal that has a long tail and usually lives in trees and warm countries
✏️
Câu ví dụ
The monkey's long tail provided balance as it moved through the trees .
Cái đuôi dài của con khỉ giúp nó giữ thăng bằng khi di chuyển qua các cây.
✅
Luyện tập

"monkey" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Animals