Nghĩa tiếng Việt
khỉ, con khỉ
Đừng chỉ tra "monkey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a playful and intelligent animal that has a long tail and usually lives in trees and warm countries
Câu ví dụ
The monkey's long tail provided balance as it moved through the trees .
Cái đuôi dài của con khỉ giúp nó giữ thăng bằng khi di chuyển qua các cây.
Luyện tập
"monkey" nghĩa là gì?