punitive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trừng phạt, kỷ luật
Definition (English)
intended to punish or discipline someone for wrongdoing
Câu ví dụ
The punitive damages awarded in the lawsuit aimed to deter similar misconduct in the future.
Các khoản bồi thường trừng phạt được trao trong vụ kiện nhằm ngăn chặn các hành vi sai trái tương tự trong tương lai.
Luyện tập
"punitive" nghĩa là gì?