legislative

/ˈɫɛdʒəˌsɫeɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập pháp
🎯
Đừng chỉ tra "legislative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the making and passing of laws by government bodies
✏️
Câu ví dụ
The legislative process typically involves multiple stages , including committee review , floor debate , and final vote .
Quá trình lập pháp thường bao gồm nhiều giai đoạn, bao gồm xem xét tại ủy ban, thảo luận tại phiên họp toàn thể và bỏ phiếu cuối cùng.
✅
Luyện tập

"legislative" nghĩa là gì?