Nghĩa tiếng Việt
lập pháp
Đừng chỉ tra "legislative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the making and passing of laws by government bodies
Câu ví dụ
The legislative process typically involves multiple stages , including committee review , floor debate , and final vote .
Quá trình lập pháp thường bao gồm nhiều giai đoạn, bao gồm xem xét tại ủy ban, thảo luận tại phiên họp toàn thể và bỏ phiếu cuối cùng.
Luyện tập
"legislative" nghĩa là gì?