Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, đúng luật
Đừng chỉ tra "rightful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
authorized according to the law
Câu ví dụ
The rightful tenant of the apartment was determined after reviewing the lease agreement .
Người thuê hợp pháp của căn hộ đã được xác định sau khi xem xét hợp đồng thuê.
Luyện tập
"rightful" nghĩa là gì?