rightful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, đúng luật
🎯
Đừng chỉ tra "rightful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
authorized according to the law
✏️
Câu ví dụ
The rightful tenant of the apartment was determined after reviewing the lease agreement .
Người thuê hợp pháp của căn hộ đã được xác định sau khi xem xét hợp đồng thuê.
✅
Luyện tập

"rightful" nghĩa là gì?