complicit

/kəmˈpɫɪsət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng lõa, có liên quan
🎯
Đừng chỉ tra "complicit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involved in a wrongful act either directly or indirectly, thus sharing responsibility or guilt for the wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
The government officials were complicit in the corruption scandal , receiving bribes in exchange for favors .
Các quan chức chính phủ đã đồng lõa trong vụ bê bối tham nhũng, nhận hối lộ để đổi lấy ân huệ.
✅
Luyện tập

"complicit" nghĩa là gì?