Nghĩa tiếng Việt
đồng lõa, có liên quan
Đừng chỉ tra "complicit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involved in a wrongful act either directly or indirectly, thus sharing responsibility or guilt for the wrongdoing
Câu ví dụ
The government officials were complicit in the corruption scandal , receiving bribes in exchange for favors .
Các quan chức chính phủ đã đồng lõa trong vụ bê bối tham nhũng, nhận hối lộ để đổi lấy ân huệ.
Luyện tập
"complicit" nghĩa là gì?