litigious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hay kiện tụng, liên quan đến kiện tụng
💡
Definition (English)
related to legal actions, disputes, or the process of engaging in lawsuits
✏️
Câu ví dụ
The homeowners ' association sought to avoid a litigious situation by implementing clear guidelines and effective dispute resolution mechanisms .
Hiệp hội chủ nhà tìm cách tránh một tình huống kiện tụng bằng cách thực hiện các hướng dẫn rõ ràng và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Luyện tập

"litigious" nghĩa là gì?