Nghĩa tiếng Việt
hay kiện tụng, liên quan đến kiện tụng
Đừng chỉ tra "litigious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to legal actions, disputes, or the process of engaging in lawsuits
Câu ví dụ
The homeowners ' association sought to avoid a litigious situation by implementing clear guidelines and effective dispute resolution mechanisms .
Hiệp hội chủ nhà tìm cách tránh một tình huống kiện tụng bằng cách thực hiện các hướng dẫn rõ ràng và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Luyện tập
"litigious" nghĩa là gì?