litigious

/ˈɫɪtɪdʒəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hay kiện tụng, liên quan đến kiện tụng
🎯
Đừng chỉ tra "litigious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to legal actions, disputes, or the process of engaging in lawsuits
✏️
Câu ví dụ
The homeowners ' association sought to avoid a litigious situation by implementing clear guidelines and effective dispute resolution mechanisms .
Hiệp hội chủ nhà tìm cách tránh một tình huống kiện tụng bằng cách thực hiện các hướng dẫn rõ ràng và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.
✅
Luyện tập

"litigious" nghĩa là gì?