Nghĩa tiếng Việt
nguyên thủy, cổ xưa
Đừng chỉ tra "primal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with the earliest stages of evolutionary development, often describing ancient or primeval times
Câu ví dụ
The primal tools used by early humans were simple but effective for their time .
Các công cụ nguyên thủy được sử dụng bởi con người thời kỳ đầu đơn giản nhưng hiệu quả cho thời đại của họ.
Luyện tập
"primal" nghĩa là gì?