subsequent

/ˈsəbsəkwənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp theo, kế tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "subsequent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring or coming after something else
✏️
Câu ví dụ
She completed the first draft and made subsequent revisions to improve the manuscript .
Cô ấy đã hoàn thành bản nháp đầu tiên và thực hiện các chỉnh sửa tiếp theo để cải thiện bản thảo.
✅
Luyện tập

"subsequent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence