Nghĩa tiếng Việt
tiếp theo, kế tiếp
Đừng chỉ tra "subsequent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring or coming after something else
Câu ví dụ
She completed the first draft and made subsequent revisions to improve the manuscript .
Cô ấy đã hoàn thành bản nháp đầu tiên và thực hiện các chỉnh sửa tiếp theo để cải thiện bản thảo.
Luyện tập
"subsequent" nghĩa là gì?